đài gương
Định nghĩa
- Danh từ:
- Giá đỡ của chiếc gương: Chỉ phần khung, chân đế hoặc cấu trúc nâng đỡ một chiếc gương, thường là gương soi toàn thân.
- (Văn chương) Người phụ nữ đẹp, cao quý: Một cách nói ẩn dụ, hoa mỹ trong văn học cổ để chỉ người phụ nữ có sắc đẹp và đức hạnh, thường xuất thân từ gia đình danh giá.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (nghĩa đỡ gương):
- Chiếc đài gương bằng gỗ chạm trổ tinh xảo. (Phần giá đỡ bằng gỗ của chiếc gương được chạm trổ rất tinh xảo.)
- Danh từ (nghĩa ẩn dụ):
- Trong thơ ca, "đài gương" thường tượng trưng cho vẻ đẹp và phẩm hạnh của người con gái. (Trong thơ ca, "đài gương" thường tượng trưng cho vẻ đẹp và phẩm hạnh của người con gái.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Đài gương" trong văn học cổ: Thường được dùng với nghĩa bóng, ca ngợi vẻ đẹp hình thức và tâm hồn của người phụ nữ. Từ này mang sắc thái trang trọng, cổ kính.
- Nàng ấy được ví như một đài gương của cả vùng. (Cô ấy được so sánh như một người phụ nữ mẫu mực, xinh đẹp của cả vùng.)
Biến thể và từ gần giống
- Đài trang (danh từ): Từ đồng nghĩa với nghĩa ẩn dụ, chỉ người phụ nữ đẹp, trang trọng.
- Gương (danh từ): Vật dụng để phản chiếu hình ảnh; cũng có thể dùng với nghĩa bóng chỉ tấm gương (về đạo đức, hành vi).
- Giá gương (danh từ): Cách nói hiện đại, cụ thể hơn cho phần giá đỡ của gương.
Từ đồng nghĩa
- Gương bóng (danh từ): Thường dùng trong văn chương với nghĩa tương tự, chỉ hình bóng, vẻ đẹp của người phụ nữ.
- Mỹ nhân (danh từ): Người phụ nữ đẹp.
- Khuê các (danh từ): Chỉ người con gái nhà quyền quý, cao sang.
Lưu ý về cách dùng
- Trong ngôn ngữ hiện đại, nghĩa "giá đỡ gương" ít khi được sử dụng một cách riêng biệt. Người ta thường nói "chân gương", "khung gương".
- Nghĩa ẩn dụ "người phụ nữ đẹp, cao quý" chủ yếu xuất hiện trong văn chương, thơ ca cổ hoặc lối nói văn hoa, trang trọng, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.